kaplan group

Định nghĩa

Danh từ riêng: Nhóm Kaplan một tổ chức khủng bố Thổ Nhĩ Kỳ gồm các tín đồ Hồi giáo cực đoan, liên hệ với al-Qaeda, hoạt động chủ yếu tại Đức. Nhóm này tìm cách lật đổ chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ bằng bạo lực thành lập một quốc gia Hồi giáo theo mô hình Iran.

dụ sử dụng
  • (Nhóm Kaplan chịu trách nhiệm cho một số âm mưu đánh bom tại Đức.)
  • (Chính quyền Đức đã theo dõi chặt chẽ các hoạt động của nhóm Kaplan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kaplan group member": thành viên của nhóm Kaplan.
    • He was arrested as a suspected kaplan group member. (Anh ta bị bắt với tư cách nghi phạm thành viên của nhóm Kaplan.)
Biến thể từ gần giống
  • Kaplan: họ của thủ lĩnh nhóm, Metin Kaplan, thường được dùng để chỉ nhóm này một cách ngắn gọn.
    • The Kaplan network extends across Europe. (Mạng lưới Kaplan mở rộng khắp châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhóm Hồi giáo cực đoan Kaplan: cách gọi mô tả đầy đủ hơn.
  • Tổ chức khủng bố Kaplan: nhấn mạnh tính chất khủng bố.
Các cụm từ liên quan
  • Liên quan đến Kaplan: dùng để chỉ các hoạt động hoặc cá nhân liên hệ với nhóm này.
    • The suspect has kaplan group connections. (Nghi phạm mối liên hệ với nhóm Kaplan.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.